Từ: 净余 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 净余:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 净 • 余

Nghĩa của 净余 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngyú] số còn lại; còn lại; số thừa; số thặng dư; số dư。除去用掉的剩余下来的(钱或物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh净:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh净:tịnh (sạch sẽ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ
净余 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 净余 Tìm thêm nội dung cho: 净余