Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赤铁矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤铁矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤铁矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìtiěkuàng] quặng sắt; quặng phe-rít; khoáng chất hê-ma-tít (công thức Fe2O3) 。主要铁矿的一种,成是三氧化二铁(Fe2O3),土红色,带磁性。除用来炼铁外,还做颜料和镜片等的研磨材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
赤铁矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤铁矿 Tìm thêm nội dung cho: 赤铁矿