Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 净土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 净土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 净土 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngtǔ] Niết bàn; Tịnh thổ; thiên đường; chốn cực lạc; chốn bồng lai (thế giới tây phương cực lạc của Phật A Di Đà)。佛教认为佛、菩萨等居住的世界,没有尘世的污染,所以叫净土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
净土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 净土 Tìm thêm nội dung cho: 净土