Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净土 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngtǔ] Niết bàn; Tịnh thổ; thiên đường; chốn cực lạc; chốn bồng lai (thế giới tây phương cực lạc của Phật A Di Đà)。佛教认为佛、菩萨等居住的世界,没有尘世的污染,所以叫净土。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 净土 Tìm thêm nội dung cho: 净土
