Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净手 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngshǒu] 方
1. rửa tay。洗手。
净一净手。
rửa tay một chút.
净净手。
rửa tay một chút.
2. đi rửa tay; đi vệ sinh (lời nói uyển chuyển)。婉辞,指排泄大小便。
1. rửa tay。洗手。
净一净手。
rửa tay một chút.
净净手。
rửa tay một chút.
2. đi rửa tay; đi vệ sinh (lời nói uyển chuyển)。婉辞,指排泄大小便。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 净手 Tìm thêm nội dung cho: 净手
