Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净角 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngjué] vai hí khúc (diễn viên hí khúc đóng vai có tính cách mạnh mẽ hay thô bạo)。戏曲角色,扮演性格刚烈或粗暴的人物。通称花脸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 净角 Tìm thêm nội dung cho: 净角
