Từ: 净角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 净角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 净角 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngjué] vai hí khúc (diễn viên hí khúc đóng vai có tính cách mạnh mẽ hay thô bạo)。戏曲角色,扮演性格刚烈或粗暴的人物。通称花脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
净角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 净角 Tìm thêm nội dung cho: 净角