Từ: 刁惡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刁惡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刁 • 惡

điêu ác
Giảo hoạt, gian ác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁

đeo刁:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu
điêu刁:điêu toa, nói điêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡

ác惡:ác tâm
ố惡:hoen ố
刁惡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刁惡 Tìm thêm nội dung cho: 刁惡