Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 损害 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǔnhài] tổn hại (sự nghiệp, lợi ích; sức khoẻ; danh vọng)。使事业、利益、健康、名誉等蒙受损失。
光线不好,看书容易损害视力。
ánh sáng không đủ, xem sách dễ gây hại mắt.
不能损害群众利益。
không thể làm tổn hại đến lợi ích của nhân dân.
光线不好,看书容易损害视力。
ánh sáng không đủ, xem sách dễ gây hại mắt.
不能损害群众利益。
không thể làm tổn hại đến lợi ích của nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 损
| tổn | 损: | tổn hại, tổn thất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 损害 Tìm thêm nội dung cho: 损害
