Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 转年 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnnián] 1. sang năm; năm tới。到了下一年。
2. năm sau; năm sau đó (thường chỉ thời gian đã qua)。某一年的第二年(多见于过去)。
3. năm tới; năm sau。明年。
2. năm sau; năm sau đó (thường chỉ thời gian đã qua)。某一年的第二年(多见于过去)。
3. năm tới; năm sau。明年。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 转年 Tìm thêm nội dung cho: 转年
