Cao su chống va đập cửa

Chữ 譌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 譌, chiết tự chữ NGOA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 譌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 譌

Chiết tự chữ ngoa bao gồm chữ 言 爲 hoặc 訁 爲 hoặc 言 為 hoặc 訁 為 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 譌 cấu thành từ 2 chữ: 言, 爲
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • 2. 譌 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 爲
  • ngôn
  • vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • 3. 譌 cấu thành từ 2 chữ: 言, 為
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • vi, vị
  • 4. 譌 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 為
  • ngôn
  • vi, vị
  • []

    U+8B4C, tổng 19 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e2;
    Việt bính: ngo4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 譌


    ngoa, như "nói ngoa, điêu ngoa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 譌:

    , , , , , , , 謿, , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 譌

    , 𰵑,

    Chữ gần giống 譌

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 譌 Tự hình chữ 譌 Tự hình chữ 譌 Tự hình chữ 譌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 譌

    ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
    譌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 譌 Tìm thêm nội dung cho: 譌