Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hoa tử
Chiếc thuyền nhỏ. Cái kéo rèm, thường làm bằng gỗ.
Nghĩa của 划子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huá·zi] xuồng; thuyền con; đò (bơi bằng máy chèo)。用桨拨水行驶的小船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 划子 Tìm thêm nội dung cho: 划子
