Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 刚体 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngtǐ] vật thể; thể rắn; chất rắn。物理学上指任何情况下各点之间距离都保持不变,即形状和大小始终不变的物体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 刚体 Tìm thêm nội dung cho: 刚体
