Chữ 聹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聹, chiết tự chữ NINH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 聹

Chiết tự chữ ninh bao gồm chữ 耳 寧 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

聹 cấu thành từ 2 chữ: 耳, 寧
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • ninh, trữ
  • []

    U+8079, tổng 20 nét, bộ Nhĩ 耳
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ning4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 聹


    ninh, như "đinh ninh" (gdhn)

    Chữ gần giống với 聹:

    , , ,

    Dị thể chữ 聹

    ,

    Chữ gần giống 聹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 聹 Tự hình chữ 聹 Tự hình chữ 聹 Tự hình chữ 聹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 聹

    ninh:đinh ninh
    聹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 聹 Tìm thêm nội dung cho: 聹