bạch kim
Một tên khác của
ngân
銀 bạc, thứ kim khí quý màu trắng. ◇Thủy hử truyện 水滸傳:
Trọng mông sở tứ bạch kim, quyết bất cảm lĩnh
重蒙所賜白金, 決不敢領 (Đệ thập cửu hồi) Cám ơn ngài cho số bạc, nhưng nhất định không dám nhận.Tên khác của
bạc
鉑 (Platine).
Nghĩa của 白金 trong tiếng Trung hiện đại:
2. bạc (cách gọi cũ)。古代指银子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 白金 Tìm thêm nội dung cho: 白金
