Cao su chống va đập cửa
Nghĩa thoảng trong tiếng Việt:
["- t. Đưa nhẹ qua : Gió thoảng; Thoảng mùi hương."]Dịch thoảng sang tiếng Trung hiện đại:
轻拂; 轻掠。清谈; 不浓 《程度淡。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: thoảng
| thoảng | 倘: | thỉnh thoảng |

Tìm hình ảnh cho: thoảng Tìm thêm nội dung cho: thoảng
