Chữ 㖷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖷:

㖷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㖷

㖷

Chiết tự chữ 㖷

[]

U+35B7, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi2;
Việt bính: taai4;

㖷

Nghĩa Trung Việt của từ 㖷


Chữ gần giống với 㖷:

㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㖷

Tự hình:

Tự hình chữ 㖷 Tự hình chữ 㖷 Tự hình chữ 㖷 Tự hình chữ 㖷

㖷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖷 Tìm thêm nội dung cho: 㖷