Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刚烈 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngliè] rắn rỏi khí khái; kiên cường khí khái; bốc lửa; nảy lửa。刚强有气节。
禀性刚烈
bản tính kiên cường khí khái
禀性刚烈
bản tính kiên cường khí khái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 刚烈 Tìm thêm nội dung cho: 刚烈
