Chữ 㬶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬶:

㬶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬶

㬶

Chiết tự chữ 㬶

[]

U+3B36, tổng 11 nét, bộ Nguyệt 月
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hao4;
Việt bính: hou6;

㬶

Nghĩa Trung Việt của từ 㬶


Chữ gần giống với 㬶:

㬶, 朖, 朘, 朙, 望, 𣍵,

Chữ gần giống 㬶

Tự hình:

Tự hình chữ 㬶 Tự hình chữ 㬶 Tự hình chữ 㬶 Tự hình chữ 㬶

㬶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬶 Tìm thêm nội dung cho: 㬶