Chữ 㶀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶀:

㶀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㶀

㶀

Chiết tự chữ 㶀

[]

U+3D80, tổng 18 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao1;
Việt bính: bak6 gau1 ngaau4 pak3;

㶀

Nghĩa Trung Việt của từ 㶀


Chữ gần giống với 㶀:

㵽, 㵾, 㵿, 㶀, 㶁, 濺, 濼, 濾, 瀂, 瀅, 瀆, 瀉, 瀋, 瀌, 瀍, 瀏, 瀐, 瀑, 瀒, 瀓, 瀔, 濾, 𤁩, 𤂧, 𤂨, 𤂩, 𤂪, 𤂫, 𤂬, 𤂭, 𤂱,

Chữ gần giống 㶀

Tự hình:

Tự hình chữ 㶀 Tự hình chữ 㶀 Tự hình chữ 㶀 Tự hình chữ 㶀

㶀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶀 Tìm thêm nội dung cho: 㶀