Từ: 初階 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 初階:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 初 • 階

sơ giai
☆Tương tự:
sơ bộ
初步.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 初

sơ初:ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố)
thơ初:lơ thơ
xơ初:xơ xác, xơ mít
xưa初:xưa kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 階

giai階:giai đoạn; giai cấp
初階 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 初階 Tìm thêm nội dung cho: 初階