Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安家费 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānjiāfèi] 1. an gia phí; tiền trợ cấp; tiền trợ cấp để gầy dựng gia đình。国家按规定发给的供安家用的款项。
2. tiền trợ cấp cho gia đình có người đi xa。发给离家外出做事的人作为家庭生活费用的款项。
2. tiền trợ cấp cho gia đình có người đi xa。发给离家外出做事的人作为家庭生活费用的款项。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 安家费 Tìm thêm nội dung cho: 安家费
