Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 銙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銙, chiết tự chữ KHOÁ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銙:
銙
Pinyin: kua3;
Việt bính: kwaa1 kwaa3;
銙
Nghĩa Trung Việt của từ 銙
khoá, như "chìa khoá; khoá sổ" (vhn)
Chữ gần giống với 銙:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Dị thể chữ 銙
𰽴,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銙
| khoá | 銙: | chìa khoá; khoá sổ |

Tìm hình ảnh cho: 銙 Tìm thêm nội dung cho: 銙
