Chữ 銙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銙, chiết tự chữ KHOÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 銙

Chiết tự chữ khoá bao gồm chữ 金 夸 hoặc 釒 夸 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 銙 cấu thành từ 2 chữ: 金, 夸
  • ghim, găm, kim
  • khoa
  • 2. 銙 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 夸
  • kim, thực
  • khoa
  • []

    U+9299, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kua3;
    Việt bính: kwaa1 kwaa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 銙


    khoá, như "chìa khoá; khoá sổ" (vhn)

    Chữ gần giống với 銙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

    Dị thể chữ 銙

    𰽴,

    Chữ gần giống 銙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銙 Tự hình chữ 銙 Tự hình chữ 銙 Tự hình chữ 銙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 銙

    khoá:chìa khoá; khoá sổ
    銙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銙 Tìm thêm nội dung cho: 銙