Chữ 嚋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚋, chiết tự chữ TRÙ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嚋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嚋

Chiết tự chữ trù bao gồm chữ 口 壽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嚋 cấu thành từ 2 chữ: 口, 壽
  • khẩu
  • thọ
  • []

    U+568B, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou2;
    Việt bính: cau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嚋


    trù, như "trù ẻo" (vhn)

    Chữ gần giống với 嚋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

    Chữ gần giống 嚋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚋 Tự hình chữ 嚋 Tự hình chữ 嚋 Tự hình chữ 嚋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚋

    trù:trù ẻo
    嚋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚋 Tìm thêm nội dung cho: 嚋