Từ: 制禦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 制禦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 制 • 禦

chế ngự
Khống chế, phòng bị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi制:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế制:chống chế; chế độ; chế ngự
chới制:chới với
xiết制:xiết bao
xế制:xế chiều

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禦

ngừa禦:ngăn ngừa
ngữ禦: 
ngự禦:phòng ngự
制禦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 制禦 Tìm thêm nội dung cho: 制禦