Từ: 办学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 办学:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 办 • 学

Nghĩa của 办学 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànxué] mở trường; lập trường。兴办学校。
集资办学
góp vốn mở trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 办

biện办:biện pháp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học学:học hành; học hiệu; học đòi
办学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 办学 Tìm thêm nội dung cho: 办学