Chữ 㨉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨉

1. 㨉 cấu thành từ 2 chữ: 手, 昬
  • thủ
  • hôn
  • 2. 㨉 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 昬
  • thủ
  • hôn
  • 3. 㨉 cấu thành từ 2 chữ: 才, 昬
  • tài
  • hôn
  • []

    U+3A09, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min2;
    Việt bính: maan5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨉


    Chữ gần giống với 㨉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 㨉

    ,

    Chữ gần giống 㨉

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨉 Tự hình chữ 㨉 Tự hình chữ 㨉 Tự hình chữ 㨉

    㨉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨉 Tìm thêm nội dung cho: 㨉