Chữ 䃢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䃢:

䃢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃢

䃢

Chiết tự chữ 䃢

[]

U+40E2, tổng 17 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qin1;
Việt bính: zaam1;

䃢

Nghĩa Trung Việt của từ 䃢


Chữ gần giống với 䃢:

䃟, 䃡, 䃢, 䃣, 䃤, 䃥, 䃦, 䃧, 磯, 磴, 磵, 磷, 磻, 磽, 磾, 礁, 礄, 磻, 𥖎, 𥖐, 𥖑, 𥖒, 𥖓, 𥖔, 𥖕, 𥖖,

Dị thể chữ 䃢

𰧎,

Chữ gần giống 䃢

Tự hình:

Tự hình chữ 䃢 Tự hình chữ 䃢 Tự hình chữ 䃢 Tự hình chữ 䃢

䃢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃢 Tìm thêm nội dung cho: 䃢