Cao su chống va đập cửa

Chữ 侫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侫, chiết tự chữ NỊNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侫:

侫 nịnh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 侫

Chiết tự chữ nịnh bao gồm chữ 人 忘 hoặc 亻 忘 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 侫 cấu thành từ 2 chữ: 人, 忘
  • nhân, nhơn
  • vong
  • 2. 侫 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 忘
  • nhân
  • vong
  • nịnh [nịnh]

    U+4FAB, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning4;
    Việt bính: ling6 ning6;

    nịnh

    Nghĩa Trung Việt của từ 侫

    Một dạng của chữ nịnh .

    Chữ gần giống với 侫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

    Chữ gần giống 侫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侫 Tự hình chữ 侫 Tự hình chữ 侫 Tự hình chữ 侫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 侫

    nạnh: 
    侫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侫 Tìm thêm nội dung cho: 侫