Chữ 㛵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛵

[]

U+36F5, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng1;
Việt bính: cing1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛵


Chữ gần giống với 㛵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛵

Tự hình:

Tự hình chữ 㛵 Tự hình chữ 㛵 Tự hình chữ 㛵 Tự hình chữ 㛵

㛵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛵 Tìm thêm nội dung cho: 㛵