Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 功亏一篑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 功亏一篑:
Nghĩa của 功亏一篑 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngkuīyīkuì] việc sắp thành lại hỏng; đắp một núi đất, chỉ thiếu một sọt đất mà không thể hoàn thành (núi đắp đã cao, nhưng chỉ còn thiếu một sọt đất cuối cùng ở trên đỉnh, thì cũng coi như núi đắp chưa xong. Sự nghiệp lớn lao mà chưa hoàn tất viên mãn thì coi như chưa hoàn thành.)。伪古文《尚书·旅獒。》为山九仞,功亏一篑。堆九仞高的土山,只差一筐土而不能 完成。比喻一件大事只差最后一点儿人力物力而不能成功(含惋惜意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuây | 亏: | giải khuây, khuây khoả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |

Tìm hình ảnh cho: 功亏一篑 Tìm thêm nội dung cho: 功亏一篑
