Từ: 盘梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[pántī] thang lượn; cầu thang lượn; cầu thang xoắn ốc。一种扶梯,中间竖立一根圆柱,桂旁辐射式地安装若干折扇形的梯级,盘旋而上,多用于了望台或塔中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
盘梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘梯 Tìm thêm nội dung cho: 盘梯