Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封锁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngsuǒ] 1. phong toả; bao vây; chặn。(用强制力量)使跟外界联系断绝。
经济封锁
bao vây kinh tế
封锁消息
chặn tin tức
2. phong toả (áp dụng những biện pháp quân sự, không cho thông hành)。(采取军事等措施)使不能通行。
封锁线
đường phong toả
封锁边境
phong toả biên giới
经济封锁
bao vây kinh tế
封锁消息
chặn tin tức
2. phong toả (áp dụng những biện pháp quân sự, không cho thông hành)。(采取军事等措施)使不能通行。
封锁线
đường phong toả
封锁边境
phong toả biên giới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁
| toả | 锁: | toả (cái dũa, mài dũa) |

Tìm hình ảnh cho: 封锁 Tìm thêm nội dung cho: 封锁
