Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 加劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājìn] tăng sức mạnh; cố gắng hơn。增加力量;努力。
加劲工作。
cố gắng công tác hơn.
加劲工作。
cố gắng công tác hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 加劲 Tìm thêm nội dung cho: 加劲
