Từ: 互质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 互质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 互质 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùzhì] hơn kém nhau (toán học)。两个正整数只有公约数1时,它们的关系叫做互质。如3和11互质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 互

hổ:hổ thẹn, xấu hổ
hỗ:hỗ trợ, tương hỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
互质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 互质 Tìm thêm nội dung cho: 互质