Chữ 熖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熖

[]

U+7196, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan5;
Việt bính: jim6;


Nghĩa Trung Việt của từ 熖


Chữ gần giống với 熖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 熖

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 熖 Tự hình chữ 熖 Tự hình chữ 熖 Tự hình chữ 熖

熖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熖 Tìm thêm nội dung cho: 熖