Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咕咚 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūdōng] rầm; tòm; tỏm; ùm; ừng ực (từ tượng thanh)。象声词,重东西落下或大口喝水的声音。
大石头咕咚一声掉到水里去了。
hòn đá to rơi tòm xuống nước.
他拿起啤酒瓶,对着嘴咕咚 咕咚地喝了几口。
anh ấy cầm bình rượu, đưa lên miệng uống ừng ực mấy ngụm.
大石头咕咚一声掉到水里去了。
hòn đá to rơi tòm xuống nước.
他拿起啤酒瓶,对着嘴咕咚 咕咚地喝了几口。
anh ấy cầm bình rượu, đưa lên miệng uống ừng ực mấy ngụm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咚
| giọng | 咚: | giật giọng, lên giọng, vỡ giọng |
| đông | 咚: | đông (tiếng đồ vật rơi) |

Tìm hình ảnh cho: 咕咚 Tìm thêm nội dung cho: 咕咚
