Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得宜 trong tiếng Trung hiện đại:
[déyí] thoả đáng; hợp lý; thích đáng; thích hợp。适当。
措置得宜
bố trí hợp lý
剪裁得宜
sự lược bớt hợp lý.
措置得宜
bố trí hợp lý
剪裁得宜
sự lược bớt hợp lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宜
| nghe | 宜: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghi | 宜: | thích nghi |
| ngơi | 宜: | nghỉ ngơi |

Tìm hình ảnh cho: 得宜 Tìm thêm nội dung cho: 得宜
