Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转口 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnkǒu] chuyển cảng; chuyển khẩu (hàng hoá)。商品经过一个港口运到另一个港口或通过一个国家运到另一个国家。
转口贸易
buôn bán hàng chuyển cảng.
转口贸易
buôn bán hàng chuyển cảng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 转口 Tìm thêm nội dung cho: 转口
