Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动静 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòng·jing] 1. động tĩnh; tiếng động。动作或说话的声音。
屋子里静悄悄的,一点动静也没有。
trong nhà vắng vẻ, chẳng có một tiếng động nào.
2. tình hình; tin tức (thăm dò hoặc thám thính tình hình)。(打听或侦察的)情况。
察看对方的动静。
xem xét tình hình của đối phương.
一有动静,要马上报告。
nếu có động tĩnh gì, thì sẽ lập tức báo cáo.
屋子里静悄悄的,一点动静也没有。
trong nhà vắng vẻ, chẳng có một tiếng động nào.
2. tình hình; tin tức (thăm dò hoặc thám thính tình hình)。(打听或侦察的)情况。
察看对方的动静。
xem xét tình hình của đối phương.
一有动静,要马上报告。
nếu có động tĩnh gì, thì sẽ lập tức báo cáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |

Tìm hình ảnh cho: 动静 Tìm thêm nội dung cho: 动静
