Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 匡谬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匡谬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 匡谬 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuāngmiù] sửa sai; sửa chữa sai lầm。纠正错误。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匡

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuông:khuông chính (sửa cho thẳng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谬

mậu:mậu ngộ, mậu luận (sai lầm)
匡谬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匡谬 Tìm thêm nội dung cho: 匡谬