Chữ 𨆡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨆡, chiết tự chữ DÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨆡:

𨆡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨆡

𨆡

Chiết tự chữ 𨆡

[]

U+0281A1, tổng 20 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨆡

Nghĩa Trung Việt của từ 𨆡


dép, như "đôi dép, giầy dép" (vhn)

Chữ gần giống với 𨆡:

䠨, 䠩, 躁, 躃, 躄, 躅, 躈, 𨆁, 𨆂, 𨆃, 𨆏, 𨆒, 𨆓, 𨆝, 𨆞, 𨆟, 𨆠, 𨆡, 𨆢, 𨆣, 𨆤, 𨆥,

Chữ gần giống 𨆡

Tự hình:

Tự hình chữ 𨆡 Tự hình chữ 𨆡 Tự hình chữ 𨆡 Tự hình chữ 𨆡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨆡

dép𨆡:đôi dép, giầy dép
nhịp𨆡:nhịp độ
𨆡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨆡 Tìm thêm nội dung cho: 𨆡