Chữ 腡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腡, chiết tự chữ LOA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腡:

腡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 腡

腡

Chiết tự chữ 腡

Chiết tự chữ loa bao gồm chữ 肉 咼 hoặc 月 咼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 腡 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 咼
  • 肉 nhục, nậu
  • 咼 oa, oà, ua, uả, ùa
  • 2. 腡 cấu thành từ 2 chữ: 月, 咼
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 咼 oa, oà, ua, uả, ùa
  • []

    U+8161, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 脶;
    Pinyin: luo2, gua1;
    Việt bính: lo4;

    腡

    Nghĩa Trung Việt của từ 腡


    loa, như "cái loa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 腡:

    腡, 腱, 腴,

    Dị thể chữ 腡

    脶,

    Chữ gần giống 腡

    腆, 胸, 胰, 胱, 胲, 胳, 胴, 胵, 胶, 胹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腡 Tự hình chữ 腡 Tự hình chữ 腡 Tự hình chữ 腡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 腡

    loa腡:cái loa
    腡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腡 Tìm thêm nội dung cho: 腡