Từ: 欣赏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欣赏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欣赏 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnshǎng] 1. thưởng thức。享受美好的事物,领略其中的趣味。
他站在窗前,欣赏雪景。
anh ấy đứng trước cửa, ngắm cảnh tuyết.
2. tán thưởng; yêu thích。认为好,喜欢。
他很欣赏这个建筑的独特风格。
anh ấy rất thích phong cách độc đáo của công trình kiến trúc này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欣

hoen:hoen gỉ, hoen ố
hân:hân hạnh; hân hoan
hơn:hơn hớn; hơn nữa
hớn:hớn hở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức
欣赏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欣赏 Tìm thêm nội dung cho: 欣赏