Từ: 华侨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华侨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华侨 trong tiếng Trung hiện đại:

[huáqiáo] Hoa Kiều。旅居国外的中国人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侨

kiều:kiều bào, ngoại kiều
华侨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华侨 Tìm thêm nội dung cho: 华侨