Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钟情 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngqíng] chung tình。感情专注(多指爱情)。
一见钟情
vừa gặp đã say mê; tiếng sét ái tình.
一见钟情
vừa gặp đã say mê; tiếng sét ái tình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟
| chung | 钟: | chung tình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 钟情 Tìm thêm nội dung cho: 钟情
