Chữ 垉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垉, chiết tự chữ BÀU, BẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垉

Chiết tự chữ bàu, bầu bao gồm chữ 土 包 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

垉 cấu thành từ 2 chữ: 土, 包
  • thổ, đỗ, độ
  • bao
  • []

    U+5789, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pao2, tong2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 垉



    bàu, như "bàu nước" (vhn)
    bầu, như "có bầu (mang thai)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 垉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

    Chữ gần giống 垉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垉 Tự hình chữ 垉 Tự hình chữ 垉 Tự hình chữ 垉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 垉

    bàu:bàu nước
    bầu:có bầu (mang thai)
    垉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垉 Tìm thêm nội dung cho: 垉