Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卡路里 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎlùlǐ] ca-lo-ri (Pháp: calorie)。 热量单位,使1克水的温度升高1.0C所需要的热量。简称卡。(法:calorie)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 卡路里 Tìm thêm nội dung cho: 卡路里
