Chữ 㫲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫲:

㫲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫲

㫲

Chiết tự chữ 㫲

[]

U+3AF2, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bei4;
Việt bính: but6 pui3;

㫲

Nghĩa Trung Việt của từ 㫲


Chữ gần giống với 㫲:

㫯, 㫰, 㫱, 㫲, 㫳, 㫴, 晗, 晙, 晚, 晛, 晜, 晝, 晞, 晡, 晢, 晤, 晥, 晦, 晧, 晨, 曽, 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

Chữ gần giống 㫲

Tự hình:

Tự hình chữ 㫲 Tự hình chữ 㫲 Tự hình chữ 㫲 Tự hình chữ 㫲

㫲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫲 Tìm thêm nội dung cho: 㫲