Chữ 㫲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㫲

[]

U+3AF2, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bei4;
Việt bính: but6 pui3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㫲


Chữ gần giống với 㫲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

Chữ gần giống 㫲

Tự hình:

Tự hình chữ 㫲 Tự hình chữ 㫲 Tự hình chữ 㫲 Tự hình chữ 㫲

㫲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫲 Tìm thêm nội dung cho: 㫲