Từ: 等等 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 等等:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 等 • 等

Nghĩa của 等等 trong tiếng Trung hiện đại:

[děngděng] 1. vân... vân。表示列举未尽。
2. đợi một chút; đợi một tý。等一下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng等:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng等:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng等:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng等:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng等:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng等:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên
等等 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 等等 Tìm thêm nội dung cho: 等等