Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等等 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngděng] 1. vân... vân。表示列举未尽。
2. đợi một chút; đợi một tý。等一下。
2. đợi một chút; đợi một tý。等一下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 等等 Tìm thêm nội dung cho: 等等
