Chữ 崳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崳:

崳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 崳

崳

Chiết tự chữ 崳

崳 cấu thành từ 2 chữ: 山, 俞
  • 山 san, sơn
  • 俞 du, dũ
  • []

    U+5D33, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu2;
    Việt bính: ;

    崳

    Nghĩa Trung Việt của từ 崳


    Chữ gần giống với 崳:

    㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

    Chữ gần giống 崳

    嵛, 峗, 峹, 峭, 峮, 峯, 峰, 峱, 峲, 峳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崳 Tự hình chữ 崳 Tự hình chữ 崳 Tự hình chữ 崳

    崳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崳 Tìm thêm nội dung cho: 崳