Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 刮宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāgōng] nạo thai。把子宫口扩大,用特制的医疗器械去掉胚胎或子宫的内膜。刮宫手术多用于人工流产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 刮宫 Tìm thêm nội dung cho: 刮宫
